200+ Tên tiếng Trung cho con gái hay, ý nghĩa, dễ đọc, dễ nhớ

ten-con-gai-tieng-trung-thumb

Có rất nhiều tên tiếng Trung hay cho nữ bạn có thể chọn lựa để đặt cho bé. Tuy nhiên, trước khi đặt tên cho con, bạn cần phải tìm hiểu rõ ý nghĩa cũng như cần phải biết lưu ý khi đặt tên con gái tiếng Trung. Điều này sẽ giúp bé có một tên hay, ý nghĩa tích cực, tốt đẹp. Tham khảo ngay những tên tiếng Trung cho bé gái hay trong bài viết này nhé!

>> Tham khảo thêm:

Gợi ý cách đặt tên cho con gái tiếng Trung hay, ý nghĩa

Tên tiếng Trung hay cho nữ với ý nghĩa trân bảo quý giá

Dưới đây là những cái tên con gái tiếng Trung mang ý nghĩa quý giá, trân quý mà ba mẹ có thể tham khảo:

Tên Hán tự Ý nghĩa
Tiểu Ngọc 小玉 (Xiǎo Yù) Con là viên ngọc bé nhỏ của gia đình
Mộng Dao 梦瑶 (Mèng Yáo) Có nghĩa là viên ngọc trong mơ
Giai Kỳ 佳琦 (Jiā Qí) Giai là đẹp. Giai Kỳ nghĩa là viên ngọc đẹp, quý hiếm
Diễm Lâm 艳琳 (Yàn Lín) Có nghĩa là một loại ngọc trân quý
Châu Anh 珠瑛 (Zhū Yīng) Một viên ngọc sáng, sang trọng
Châu Hoa 珠花 (Zhū Huā) Một vẻ đẹp giản dị nhưng lại cực kỳ quý phái
Kha Nguyệt 珂玥 (Kē Yuè) Chỉ sự quý hiếm, mang nhiều nghĩa giai thoại
Nhã Lâm 雅琳 (Yǎ Lín) Một nét đẹp trang nhã, dung dị như bảo ngọc
Tiệp Trân 婕珍 (Jié Zhēn) Thể hiện sự quý giá, quyền quý
Tĩnh Tuyền 静璇 (Jìng Xuán) Mang hàm nghĩa người con gái trầm tĩnh, thông minh

Tên tiếng Trung hay cho nữ với ý nghĩa trân bảo quý giáTOP những tên con gái tiếng Trung với nghĩa trân bảo, quý giá (Nguồn: Huggies)

Tên tiếng Trung cho nữ với ý nghĩa xinh đẹp, đoan trang

Bên cạnh đó, bố mẹ có thể tham khảo các tên gọi tiếng Trung khác cho con gái với ý nghĩa chỉ bé gái xinh đẹp, đoan trang, đầy sức sống:

Tên Hán tự Ý nghĩa
Diễm Tinh 艳晶 (Yàn Jīng) Người con gái xinh đẹp tự ánh dương
Giai Ý 佳懿 (Jiā Yì) Chỉ người con gái đức hạnh, hiền hòa
Hân Nghiêng 欣妍 (Xīn Yán) Mang nghĩa luôn vui vẻ, xinh xắn
Mạn Nhu 曼柔 (Màn Róu) Chỉ người con gái dịu dàng, uyển chuyển và ôn nhu
Mộng Đình 梦婷 (Méng Tíng) Một nàng công chúa xinh đẹp và thơ mộng
Ngôn Diễm 言艳 (Yán Yàn) Người đoan trang, diễm lệ xuất chúng
Nhã Tịnh 雅静 (Yǎ Jìng) Chỉ người con gái nhã nhặn, trầm tĩnh, ôn hòa
Thư Nhiễm 舒苒 (Shū Rǎn) Nét đẹp thuần khiết, ngây thơ như hoa cỏ
Tịnh Thi 静诗 (Jìng Shī) Nghĩa là vừa xinh đẹp vừa tài hoa
Mộng Khiết 梦洁 (Méng Jié) Cô gái nhiều mơ mộng với tâm hồn thuần khiết

Tên tiếng Trung cho nữ với ý nghĩa xinh đẹp, đoan trangTên tiếng Trung cho nữ với ý nghĩa xinh đẹp, đoan trang (Nguồn: Huggies)

Bố mẹ có thể tham khảo thêm ý tưởng từ sao Hoa ngữ, tuy nhiên, chọn tên cho con phải cân nhắc kỹ lưỡng và không nên chọn tên chỉ vì người nổi tiếng mà quên đi ý nghĩa và phong thủy của tên. Dưới đây là một số tên riêng của người nổi tiếng mà bạn có thể tham khảo:

Tên Hán tự Ý nghĩa
Lưu Diệc Phi 刘诗诗 “Lưu” (刘) là họ mang ý nghĩa người cưu mang, bảo vệ; “Diệc Phi” (诗诗) có thể hiểu là văn thơ, sự thanh lịch tinh tế.
Dương Tử 杨紫 “Dương” (杨) là họ, ám chỉ sự cường tráng; “Tử” (紫) nghĩa là màu tím, biểu trưng cho sự quý phái.
Chương Tử Di 章子怡 “Chương” (章) là họ; “Tử Di” (子怡) mang ý nghĩa niềm vui và hạnh phúc.
Châu Tấn 周迅 “Châu” (周) là họ; “Tấn” (迅) nghĩa là nhanh chóng, nhanh nhẹn.
Cúc Tịnh Y 菊晴 / 鞠婧祎 “Cúc” (菊) ám chỉ hoa cúc; “Tịnh Y” (晴) nghĩa là trời quang, nắng đẹp.
Vương Ngữ Yên 王语嫣 “Vương” (王) biểu trưng quyền lực; “Ngữ Yên” (语嫣) nghĩa là lời nói duyên dáng.
Cao Viên Viên 高圆圆 “Cao” (高) nghĩa là cao quý; “Viên Viên” (圆圆) tượng trưng sự trọn vẹn, đủ đầy.
Triệu Lệ Dĩnh 赵丽颖 “Triệu” (赵) là họ; “Lệ Dĩnh” (丽颖) mang ý nghĩa vẻ đẹp duyên dáng và thông minh.
Trần Kiều Ân 陈乔恩 “Trần” (陈) là họ; “Kiều Ân” (乔恩) thể hiện sự hiền hòa, duyên dáng.
Ngô Thanh Vân 吴秀波 “Ngô” (吴) gắn với sự uyên bác; “Thanh Vân” (秀波) gợi hình ảnh thanh khiết, duyên dáng.
Triệu Lộ Tư 赵露思 “Triệu” (赵) là họ; “Lộ Tư” (露思) mang hàm ý tư duy sâu sắc, tinh anh.
Châu Đông Vũ 周冬雨 “Châu” (周) là họ; “Đông Vũ” (冬雨) nghĩa là mưa mùa đông.

>> Tham khảo: Gợi ý 200+ tên ở nhà cho bé trai hay, ý nghĩa và dễ thương

Tên tiếng Trung cho nữ mang ý nghĩa thông minh, lanh lợi

Các tên tiếng Trung hay cho nữ với ý nghĩa thông minh, lanh lợi thường gắn liền với sự tinh tế và sáng suốt. Những cái tên này không chỉ thu hút sự chú ý của nhiều bậc phụ huynh mà còn thể hiện kỳ vọng về một tương lai tươi sáng cho con gái. Dưới đây là một số tên tiếng Trung cho bé gái mang ý nghĩa thông minh và lanh lợi mà bạn có thể tham khảo:

Tên Hán tự Ý nghĩa
Vũ Đình 雨 婷 Tên này biểu trưng cho trí tuệ và sự sáng suốt, thể hiện sự thông minh và tinh tế của bé.
Hiểu Khê 曉 溪 Tên này kết hợp từ "hiểu" (biết) và "khê" (dòng suối), tượng trưng cho sự thông minh và hiểu biết sâu rộng.
Giai Tuệ 佳慧 Mang ý nghĩa tài năng và thông minh, tên này thể hiện sự lanh lợi và sáng dạ.
Tâm Di 心 妤 Tên này có nghĩa là "tâm hồn tinh tế", thể hiện sự nhạy bén và hiểu biết sâu sắc.
Diệu Linh 妙 灵 Tên này mang ý nghĩa "khéo léo và linh hoạt", thể hiện sự thông minh và nhanh nhẹn.
Ngọc Bảo 玉 宝 Ý nghĩa là "ngọc quý", biểu tượng cho sự quý giá và thông minh của bé.

>> Tham khảo: 500+ Biệt Danh Đáng Yêu Cho Bé Gái: Tạo Tên Cute và Ý Nghĩa

Tên con gái tiếng trung thông minh, lanh lợiTên con gái tiếng trung thông minh, lanh lợi (Nguồn: Huggies)

Tên tiếng Trung hay cho nữ theo ý nghĩa kiên cường, mạnh mẽ

Ngoài sự lạnh lùng, nhiều bậc cha mẹ cũng chọn những tên tiếng Trung đẹp cho con gái với ý nghĩa kiên cường và mạnh mẽ, phản ánh mong muốn về một tương lai tự lập và vững vàng. Dưới đây là một số gợi ý về tên tiếng Trung thể hiện sự mạnh mẽ và sự kiên cường:

Tên Hán tự Ý nghĩa
Phượng Vũ 凤雨 Mang ý nghĩa sự kiên cường và sáng sủa, gợi lên hình ảnh mặt trời tỏa sáng sau cơn mưa.
Phương Thảo 芳草 Tên này thể hiện sự kiên định và tươi mới, như loài cây thảo luôn vươn mình trong tự nhiên.
Đan Vy 丹薇 Tên này thể hiện sự độc lập và kiên cường, như bông hoa Đan Vy nở rộ một mình giữa thiên nhiên.
Thủy Linh 水泠 Nghĩa là sự mạnh mẽ và linh hoạt, giống như dòng nước chảy qua những khu rừng rậm.
Anh Thư 英舒 Mang ý nghĩa kiên cường và xuất sắc, đồng thời thể hiện tài năng và nỗ lực không ngừng.

>> Tham khảo: 199+ Đặt tên con trai họ Lê hay, ý nghĩa, hợp mệnh bố mẹ

Tên con gái tiếng trung kiên cường, mạnh mẽ

 Tên con gái tiếng trung kiên cường, mạnh mẽ (Nguồn: Huggies)

Gợi ý tên tiếng Trung cho con gái theo bảng chữ cái

Chữ A

  • Ánh Dương - Míng Yuán (明阳): Sự rực rỡ như ánh mặt trời
  • Anh Đào - Yīng Táo (樱桃): Vẻ đẹp và quý phái như hoa anh đào
  • Ân Tĩnh - Ān Jìng (安静): Bình yên và thanh thản
  • Ái Dung - Ài Róng (爱融): Tình yêu sẽ tan chảy trái tim
  • An Bình - Ān Píng (安平): Bình yên và an toàn

Chữ B

  • Bảo Yến - Bǎo Yuàn (宝愿): Nguyện vọng quý báu
  • Bích Liên - Yuè Lián (月莲): Tượng trưng cho sự tinh khiết và thanh tao
  • Bình Minh - Píng Míng (平明): Ánh sáng rạng ngời
  • Bạch Ngọc - Bái Yù (白玉): Ngọc trắng, quý phái
  • Băng Tuyết - Bīng Xuě (冰雪): Tinh khiết như tuyết

Chữ C

  • Chi Mai - Qí Méi (奇美): Vẻ đẹp kỳ diệu
  • Cẩm Linh - Jìng Líng (精灵): Linh hồn tinh khiết và duyên dáng
  • Cát Tường - Máo Tóng (茂桐): Sự mạnh mẽ và trường tồn
  • Cát Tiên - Máo Qiān (茂虔): Sự kiên cường và kiên nhẫn
  • Chu Nhan - Zhū Rén (竹人): Duyên dáng và thanh khiết như trúc

>> Tham khảo: Tên và ý nghĩa của tên là gì? 500+ tên gọi hay đẹp và ý nghĩa nhất

Chữ D

  • Diệu An - Dié Ān (妙安): Sự diệu kỳ và an lành
  • Diệp Hồng - Xié Hóng (燮红): Màu hồng rực rỡ và thanh tao
  • Diệp Linh - Xié Líng (燮玲): Linh hoạt và duyên dáng
  • Duy Anh - Dù Yīng (独映): Sự duyên dáng và nổi bật
  • Duyên Nghi - Yuán Yì (缘意): Ý nghĩa về duyên phận và ý chí

Chữ G

  • Gia Hân - Jiā Hān (佳寒): Vẻ đẹp trong sự giản dị
  • Giai Hân - Jiē Hān (皆寒): Tất cả đều mát lạnh và dịu dàng
  • Giai Vi - Jiē Wèi (皆蔚): Vẻ đẹp tỏa sáng và thanh khiết
  • Giai Nhan - Jiē Rén (皆仁): Tất cả đều tốt lành và nhân ái
  • Giai Quy - Jiē Guì (皆贵): Vẻ quý phái và tôn quý

Chữ H

  • Hiểu Lan - Xiǎo Lán (晓兰): Vẻ đẹp rạng ngời như hoa lan
  • Huyền Diệu - Xuán Miào (玄妙): Sự kỳ diệu và huyền bí
  • Huyền Linh - Xuán Líng (玄灵): Tinh thần và tâm hồn sâu sắc
  • Hoa Lệ - Huā Lì (花丽): Vẻ đẹp tươi sáng như hoa lệ

>> Tham khảo: 500+ Tên ở nhà cho bé gái dễ thương, thu hút tài lộc

Chữ K

  • Khánh Huyền - Qíng Xuán (晴玄): Sự rạng ngời và bí ẩn
  • Kim Ngọc - Jīn Yù (金玉): Vàng bạc quý giá
  • Kiều Nương - Qiáo Niáng (巧娘): Sự thông minh và duyên dáng
  • Khánh Linh - Jīng Líng (精灵): Linh thiêng và tinh tế
  • Kim Anh - Jīn Yīng (金莹): Sự rạng rỡ và tinh tế

Chữ L

  • Lan Anh - Lán Yīng (兰莹): Sự thanh khiết và rạng rỡ như hoa lan
  • Linh Chi - Líng Zhī (灵芝): Vẻ đẹp thanh lịch và quý phái
  • Lâm Tuyền - Lín Quán (淋泉): Vẻ đẹp mềm mại như dòng suối
  • Lý Nhược - Lì Ruò (丽若): Sự duyên dáng và thanh tao
  • Linh Đan - Líng Dān (玲丹): Vẻ đẹp tinh khôi và quý phái

Chữ M

  • Mai Anh - Měi Yīng (美莹): Sự quyến rũ và tinh tế
  • Minh Châu - Míng Zhū (明珠): Viên ngọc rực rỡ như ánh sao
  • Mộng Huyền - Mèng Xuán (梦玄): Bí ẩn và ảo mộng
  • Mai Lan - Měi Lán (美兰): Sự quý phái và thanh khiết như hoa lan
  • Mỹ Dung - Měi Róng (美融): Sự quyến rũ và hấp dẫn

>> Tham khảo: 100 tên hay và lạ cho bé gái và bé trai ý nghĩa nên đặt liền

Chữ N

  • Ngọc Ái - Yù Ài (玉爱): Tình yêu quý giá như ngọc
  • Ngọc Dung - Yù Róng (玉融): Vẻ quý phái và duyên dáng
  • Nguyệt Quế - Yuè Guì (月桂): Vẻ đẹp như cây quế
  • Nguyệt Nhi - Yuè Nǚ (月女): Vẻ đẹp tinh tế và tuyệt vời
  • Ngọc Anh - Yù Yīng (玉莹): Sự quý phái và rạng ngời như ngọc

Chữ P

  • Phương Chi - Fāng Qí (芳奇): Vẻ đẹp duyên dáng và kỳ diệu
  • Phương Hằng - Fāng Héng (芳恒): Sự vĩnh cửu và quyền lực
  • Phương Nguyệt - Fāng Yuè (芳月): Vẻ đẹp như ánh trăng thanh khiết
  • Phượng Liên - Fèng Lián (凤莲): Vẻ đẹp mỹ lệ và kiêu sa
  • Phương Linh - Fāng Líng (芳灵): Sự duyên dáng và linh thiêng

>> Tham khảo: 999+ Bí quyết tạo tên cho con đẹp, hay và ý nghĩa nhất

Chữ Q

  • Quỳnh Chi - Qiū Qí (秋岐): Vẻ đẹp thanh khiết và độc đáo như mùa thu
  • Quỳnh Hoa - Qiū Huā (秋华): Vẻ đẹp thanh lịch và quý phái như hoa quỳnh
  • Quỳnh Lan - Qiū Lán (秋兰): Sự quý phái và tinh khiết như hoa quỳnh
  • Quỳnh Mai - Qiū Méi (秋梅): Vẻ đẹp thanh khiết và kiêu hãnh như hoa mai
  • Quỳnh Nga - Qiū Nà (秋娜): Vẻ đẹp thanh thoát và duyên dáng

Chữ S

  • Song Ngọc - Shuāng Yù (双玉): Sự quý giá như cặp ngọc
  • Sương Mai - Sōng Méi (松梅): Vẻ đẹp tinh khôi như hoa mai
  • Sơn Tuyền - Shān Quán (山泉): Sự thanh tao và duyên dáng như dòng suối núi
  • Sương Quỳnh - Sōng Qiū (松秋): Vẻ đẹp thanh khiết và trường tồn
  • Sơn Hà - Shān Hé (山河): Vẻ đẹp tự nhiên như núi non

Chữ T

  • Thanh Hà - Qīng Hé (青河): Sự thanh khiết và mạnh mẽ như dòng sông xanh
  • Thanh Mai - Qīng Méi (青梅): Vẻ đẹp tươi mới và thanh khiết
  • Thanh Ngọc - Qīng Yù (青玉): Vẻ đẹp quý phái và thanh lịch như ngọc
  • Thanh Thảo - Qīng Cǎo (青草): Sự tươi mới và sống động như cỏ cây
  • Thanh Tâm - Qīng Xīn (青心): Sự trong sáng và thuần khiết

Chữ V

  • Vân Anh - Yún Yīng (云莹): Sự tinh khiết và thanh lịch như mây trong trời
  • Vân Hà - Yún Hé (云河): Vẻ đẹp mộc mạc như dòng sông mây
  • Vân Mai - Yún Méi (云梅): Vẻ đẹp thanh khiết như hoa mai mây
  • Vân Quế - Yún Guì (云桂): Sự thanh khiết và tuyệt vời như cây quế mây
  • Vân Sương - Yún Sōng (云松): Vẻ đẹp tự nhiên và tinh tế như cây thông mây

Tên tiếng Trung hay cho nữ theo ý nghĩa kiên cường, mạnh mẽ

Tên tiếng Trung cho nữ theo bảng chữ cái hay, ý nghĩa (Nguồn: Huggies)

>> Tham khảo:

Tên tiếng Trung cho con gái theo mệnh

Mệnh Kim

Tên Ý nghĩa
Dạ Ý chỉ buổi tối, ban đêm. Dành cho những bé xinh vào buổi tối
Quỳnh Chỉ một loài hoa, ý mong ước con gái sẽ luôn xinh đẹp
Hân Hân trong hân hoan, chỉ niềm vui, hạnh phúc
Mỹ Ý nói người con gái xinh đẹp mỹ miều
Xuyến Chỉ vẻ đẹp đơn giản, mộc mạc như một loài hoa dại
Tâm Một tâm hồn đẹp, nhân hậu
Vân Chỉ người con gái nhẹ nhàng, đằm thắm
Trang Ý nghĩa đài trang, phú quý, xinh đẹp trang nhã

Xem thêm: Đặt tên con theo ngũ hành, phong thuỷ hợp mệnh và hợp tuổi bố mẹ

Mệnh Thủy

Tên Ý nghĩa
An Mong con sẽ có một cuộc đời bình an
Giao Chỉ người con gái bình dị, đơn giản
Uyên Nói bé lớn lên sẽ thông minh, duyên dáng
Nga Chỉ người con gái xinh đẹp, thướt tha
Nghĩa là sông, mong con có sức sống mãnh liệt, dồi dào
Trinh Chỉ người con gái trong sáng
Tiên Mong con có tương lai tốt đẹp
Loan Mang ý nghĩa trân quý, phẩm chất vương giả

Mệnh Mộc

Tên Ý nghĩa
Chi Nghĩa là cỏ cây, hồn nhiên, ngây thơ
Đào Chỉ người con gái mạnh mẽ, không chùn bước
Hạnh Chỉ người con gái đức hạnh, phẩm chất tốt
Huệ Xinh đẹp như hoa huệ
Mai Tượng trưng cho sự tươi mới, tuyệt diệu
Thảo Con gái lớn lên thảo hiền, tốt bụng
Tiêu Bé nhỏ, xinh xắn, được yêu thương
Trà Thanh tao, nhã nhặn

>> Tham khảo: Xem bói đặt tên, chấm điểm tên con hợp tuổi bố mẹ theo phong thủy

Mệnh Hỏa

Tên Ý nghĩa
Cẩm Gấm vóc, cao sang, quyền quý
Ánh Xinh đẹp, lấp lánh
Đan Gần gũi, thân thiện
Hạ Vẻ đẹp của mùa hạ
Linh Chiếc chuông nhỏ, lanh lợi, đáng yêu
Ly Đẹp như hoa Ly, gặp nhiều may mắn
Nhiên Nhẹ nhàng, thư thái, hồn nhiên
Vi Cô gái bé nhỏ, đáng yêu

Mệnh Thổ

Tên Ý nghĩa
Diệu Con là điều tuyệt diệu của bố mẹ
Anh Mong con thông minh, sáng dạ
Bích Đẹp như ngọc bích
Châu Châu báu, ngọc ngà của gia đình
Diệp Thuộc gia đình danh giá
Ngọc Viên ngọc vô giá, cao sang

>> Tham khảo:

Tên tiếng Trung cho con gái theo mệnhTên tiếng Trung cho con gái theo mệnh (Nguồn: Huggies)

Lưu ý khi đặt tên tiếng Trung cho con gái

Khi đặt tên tiếng Hoa cho bé gái, ba mẹ cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Mỗi âm tiết trong tên tiếng Hán đều có ý nghĩa riêng, và cách kết hợp chúng tạo nên một hình ảnh đẹp và sâu sắc. Ba mẹ nên cân nhắc cách phát âm của tên để đảm bảo nó nghe dễ chịu và nhẹ nhàng.
  • Chọn những cái tên có ý nghĩa tích cực, phản ánh mong muốn và thể hiện ước vọng cho bé có một cuộc sống hạnh phúc và tương lai tốt đẹp.
  • Nên tránh chọn những cái tên quá dài (trên 4 ký tự) vì sẽ khó đọc và dễ gây lúng túng.
  • Lựa chọn những cái tên khi đọc lên phải thuận tai và thuần Việt, giúp tên dễ dàng được nhớ và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Trên đây là TOP những tên tiếng Trung hay cho nữ mà bạn có thể lưu lại để dành đặt tên cho bé nhà mình. Hãy chọn cho con một cái tên ý nghĩa gắn liền với mong ước của bố mẹ hoặc những cột mốc quan trọng trong đời, để con có một tương lai tốt đẹp.

>> Bố mẹ có thể tham khảo đặt tên con theo ngôn ngữ khác:

Mẹ có biết:

Một cái tên hay và ý nghĩa giống như món quà quý giá đầu tiên mà ba mẹ trao tặng cho con. Ngoài việc lựa một cái tên phù hợp cho con thì ba mẹ cũng đừng quên chuẩn bị các đồ dùng cần thiết để có thể chăm sóc con yêu được tốt nhất khi con chào đời. Huggies Skin Perfect là sản phẩm mới nhất của Huggies, cùng bố mẹ trong hành trình chăm sóc thiên thần nhỏ của gia đình.

Kích ứng da là một trong những vấn đề thường gặp và gây ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của bé. Chính vì vậy, việc chọn loại tã chất lượng để bảo vệ làn da nhạy cảm của bé sơ sinh rất quan trọng! Thay thế cho dòng tã dán sơ sinh tràm trà, Huggies Skin Perfect đã được nâng cấp với nhiều cải tiến mới. Đây là chiếc tã đầu tiên tại Việt Nam sở hữu công nghệ DUAL ZONE với 2 vùng thấm hút riêng biệt cho phân và nước tiêu. Tã giúp giảm các tác nhân gây kích ứng da và duy trì pH trên da bé, hơn nữa còn giúp giảm đến 93% phân lỏng trên da bé. Bên cạnh đó, tã skin perfect với chất liệu êm mềm và khả năng thấm hút đến 12h sẽ cho bé yêu một giấc ngủ thật sâu.

Nếu bố mẹ cần thêm thông tin chi tiết về Skin Perfect, gọi ngay Hotline 18001546 để được tư vấn chi tiết hơn về sản phẩm! Huggies Skin Perfect chính là người bạn đồng hành "perfect" trong hành trình đầu đời của con!

Bên cạnh đó, Huggies còn có Tã quần cao cấp Huggies Platinum Naturemade đạt chất lượng 5 sao từ Viện nghiên cứu Đức an toàn cho da bé sơ sinh có bề mặt làm từ sợi thiên nhiên 100% nhập khẩu từ châu Âu, cùng vitamin E từ dầu mầm lúa mạch. Hơn nữa, sản phẩm còn sở hữu công nghệ ZeroFeel siêu mỏng chỉ 5mm, bề mặt thấm hút nhanh, không chứa các hóa chất độc hại, đảm bảo tốt lành cho làn da bé.

Tã sơ sinh Huggies Skin Perrfect

Tã Huggies Skin Perfect với khả năng giảm đến 93% phân lỏng trên da bé (Nguồn: Huggies)

Kimberly-Clark VN không đảm bảo hoặc cam kết về tính đầy đủ hoặc chính xác của thông tin này. Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên từ chuyên gia y tế hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.